Cảm biến khoảng cách siêu âm DMU430B-6000/4TC-M12 Leuze
Tổng quan về sản phẩm
Cảm biến khoảng cách siêu âm có thể phát hiện các vật thể trong suốt một phần hoặc hoàn toàn một cách đáng tin cậy và thực hiện các phép đo khoảng cách chính xác. Ngoài ra, các phép đo có thể được thực hiện trong môi trường nhiều bụi, sương mù hoặc ẩm ướt. Các phiên bản có sẵn với vỏ nhựa hoặc kim loại.
Thông số kỹ thuật của sản phẩm
| Series | 430B |
| Contains | 2x M30 mounting nut |
| Ultrasonic frequency | 75 kHz |
| Direction of beam | Front |
| Opening angle | 15 ° |
| Measurement range | 600 … 6,000 mm |
| Resolution | 1.0 mm |
| Accuracy | 0.5 % |
| Reference value, accuracy | End value |
| Repeatability | % |
| Reference value repeatability | End value |
| Temperature drift | 1.5 % |
| Protective circuit | Inductive protection Polarity reversal protection Short circuit protected |
| Supply voltage UB | 15 … 30 V, DC |
| Residual ripple | 0 … 10 %, From UB |
| Open-circuit current | 0 … 50 mA |
| Switching hysteresis | 25,000 µm |
| Number of teach inputs | 1 Piece(s) |
| Voltage type | DC |
| Switching voltage | high: 0.9 x UB low: ≤ 2 V or not connected |
| Number of analog outputs | 1 Piece(s) |
| Number of digital switching outputs | 1 Piece(s) |
| Load resistance | Ω |
| Type | Current |
| Switching current, max. | 150 mA |
| Switching voltage | low: ≤ 2.5 V |
| Switching element | Transistor, PNP |
| Switching principle | Light switching |
| Switching frequency | 1.6 Hz |
| Response time | 380 ms |
| Readiness delay | 300 ms |
| Type of connection | Connector |
| Thread size | M12 |
| Material | Metal |
| No. of pins | 5 -pin |
| Encoding | A-coded |
| Design | Cylindrical |
| Thread size | M30 x 1 mm |
| Dimension (Ø x L) | 30 mm x 104.3 mm |
| Housing material | Metal |
| Metal housing | Nickel-plated brass |
| Ultrasonic transducer material | Piezoceramics (contains lead zirconium titanate (PZT)) |
| Net weight | 240 g |
| Type of display | LED |
| Number of LEDs | 2 Piece(s) |
| Ambient temperature, operation | -25 … 50 °C |
| Ambient temperature, storage | -40 … 85 °C |
| Degree of protection | IP 67 IP 68 |
| Protection class | III |
| Certifications | c UL US |
| Standards applied | IEC 60947-5-2 |
| Customs tariff number | 85365019 |
| ECLASS 5.1.4 | 27270804 |
| ECLASS 8.0 | 27270804 |
| ECLASS 9.0 | 27270804 |
| ECLASS 10.0 | 27270804 |
| ECLASS 11.0 | 27270804 |
| ECLASS 12.0 | 27272806 |
| ECLASS 13.0 | 27272806 |
| ETIM 5.0 | EC001846 |
| ETIM 6.0 | EC001846 |
| ETIM 7.0 | EC001846 |
| ETIM 8.0 | EC001846 |
CÔNG TY TNHH KOMELEK VIỆT NAM – Tự hào là nhà cung cấp chính hãng. Chúng tôi còn cung cấp những sản phẩm chính hãng khác như: Warner Electric, Vikan, VEEGEE Scientific, COMITRONIC-BTI, Jabsco, Balluff, THK, SBC, SKF, NTN, TBI, NSK, PMI, SBQ…
Liên hệ trực tiếp để được tư vấn cụ thể:
CÔNG TY TNHH KOMELEK VIỆT NAM
Địa chỉ: L17-11, tòa nhà Vincom Center, phường Bến Nghé, quận 1, Tp.Hồ Chí Minh
Email: sale2.komelek@gmail.com
Phone – Zalo: 0906.321.329
Website: komelek.vn
English


