KHỚP NỐI DEUBLIN
Các dòng khớp nối xoay Deublin phổ biến ở Việt Nam
Dưới đây đại lý Komelek giới thiệu đến Quý khách các dòng Deublin phân loại theo ứng dụng. Lưu ý có thể 1 sản phẩm nhưng vẫn được dùng trong nhiều ứng dụng khác nhau do đó model trình bày ở dưới mang tính chất tương đối.
Khớp nối khí nén Deublin
Khớp nối xoay tròn dueblin 57-249-738981 151646-001/E021I 1005 series: 1005-000-049, 1005-113-110, 1005-020-038, 1005-020-037 157-249-738 UNION,M20X1.5 RH,22MM
155-981 Elbow Assy, 10MM X 187MM L G 1005-020-038
1102 series: 1102-070-166, 1102-208-210, 1102-070-121, 1102-070-029, 1102-134-005
1115 series: 1115-000-205, 1115-000-353, 1115-000-200, 1115-000-002, 1115-251-430
1205 series: 1205-000-151, 1205-154-155, 1205-000-020, 1205-000-170, 1205-000-003
2200 series: 2200-000-096, 2200-000-003, 2200-000-098, 2200-000-102, 2200-000-018
355 Air Series: 355-021-019, 355-017-215, 355-021-236, 355-000-002, 355-000-222
452 series: 452-000-001, 452-000-198, 452-000-515, 452-000-395, 452-000-109
1300 series: 1300-082-023, 1300-082-002, 1300-082-014, 1300-160-011, 1300-093-164-000
Deublin Union 455-030-399
Seal kit for Deublin Union 455-030-399 (P/N: C/C 2-12 UN RH 455-030-399
Khớp nối xoay dùng cho dầu thủy lực Deublin
Các model dưới đây là dạng phổ biến ở Việt Nam cho các dòng khớp nối dầu dạng xoay Deublin. Nếu chưa thấy mã bạn cần xin đừng ngần ngại liên hệ đại lý Komelek để được hỗ trợ nhanh chóng đại lý Deublin
| KIỂU KẾT NỐI | MODEL | MODEL |
| G ³/₈ | 14037-03-094 | 14037-04-192 |
| G ³/₈ | 14037-03-095 | 14037-04-193 |
| G ¹/₂ | 14050-03-151 | 14050-04-154 |
| G ¹/₂ | 14050-03-152 | 14050-04-160 |
| G ³/₄ | 14075-03-284 | 14075-04-447 |
| G ³/₄ | 14075-03-285 | 14075-04-448 |
| G ³/₄ | 14075-03-458 | 14075-04-936 |
| G ³/₄ | 14075-03-459 | 14075-04-937 |
| G ³/₄ | 14075-03-014 | 14075-04-451 |
| G ³/₄ | 14075-03-015 | 14075-04-452 |
| G 1 | 14100-03-222 | 14100-04-378 |
| G 1 | 14100-03-223 | 14100-04-379 |
| G 1 | 14100-03-235 | 14100-04-381 |
| G 1 | 14100-03-236 | 14100-04-382 |
| G 1¹/₄ | 14125-03-054 | 14125-04-128 |
| G 1¹/₄ | 14125-03-055 | 14125-04-129 |
| G 1¹/₂ | 14150-03-198 | 14150-04-288 |
| G 1¹/₂ | 14150-03-199 | 14150-04-289 |
| G 1¹/₂ | 14150-03-200 | 14150-04-418 |
| G 1¹/₂ | 14150-03-201 | 14150-04-419 |
| G 2 | 14200-03-124 | 1005, 1102, 1115 |
| G 2 | 14200-03-12 | 1205, 2200 |
| ³/₈ NPT ¹/₄ NPT | 57-000-094 | 250, 355, 452 |
| ³/₈ NPT ¹/₄ NPT | 57-000-095 | 1500, 2620, 1590 |
| G ³/₈ G ¹/₄ | 57-130-094 | 1579, 1379, 1479 |
| G ³/₈ G ¹/₄ | 57-130-095 | 1690, 1790, 1890 |
| ¹/₂ NPT ³/₈ NPT | 157-000-151 | 1117, 1129, 1101 |
| ¹/₂ NPT ³/₈ NPT | 157-000-152 | 1116, 1109, 902 |
| G ¹/₂ G ³/₈ | 157-130-151 | 1005, 468, 981 |
| G ¹/₂ G ³/₈ | 157-130-152 | 1102, 1115, 882 |
| G ¹/₂ G ³/₈ | 157-130-738 | 7000, 7100 |
| G ¹/₂ G ³/₈ | 157-130-835 | 255-000-284681 |
| ³/₄ NPT ¹/₂ NPT | 257-000-284 | 55-000-001 |
| ³/₄ NPT ¹/₂ NPT | 257-000-285 | 657-000-125 |
| G ³/₄ G ¹/₂ | 257-130-284 | 557-050-199 |
| G ³/₄ G ¹/₂ | 257-130-285 | 655-502-117 |
| G ³/₄ G ¹/₂ | 257-130-014 | 555-033-154 |
| G ³/₄ G ¹/₂ | 257-130-015 | 555-000-396 |
| G ³/₄ G ¹/₂ | 257-130-048 | 755-700-413-117 |
| G ³/₄ G ¹/₂ | 257-130-104 | 755-700-415-117 |
| 1 NPT ¹/₂ NPT | 357-000-222 | 755-700-330-117 |
| 1 NPT ¹/₂ NPT | 357-000-223 | 755-702-413-139 |
| G 1 G ¹/₂ | 357-130-222 | 755-702-415-139 |
| G 1 G ¹/₂ | 357-130-223 | 857-000-101 |
| G 1 G ¹/₂ | 357-130-235 | 857-000-118 |
| G 1 G ¹/₂ | 357-130-236 | 857-000-119 |
| 1¹/₄ NPT ³/₄ NPT | 527-000-054 | 857-001-101 |
| 1¹/₄ NPT ³/₄ NPT | 527-000-055 | 857-001-118 |
| G 1¹/₄ G ³/₄ | 527-130-054 | 857-002-101 |
| G 1¹/₄ G ³/₄ | 557-130-055 | 857-002-102 |
| 1¹/₂ NPT ³/₄ NPT | 557-000-198 | 857-002-118 |
| 1¹/₂ NPT ³/₄ NPT | 557-000-199 | 857-002-119 |
| G 1¹/₂ G ³/₄ | 557-130-198 | 54-050-117 |
| G 1¹/₂ G ³/₄ | 557-130-199 | 54-051-112 |
| G 1¹/₂ G ³/₄ | 557-130-200 | 54-050-178 |
| G 1¹/₂ G ³/₄ | 557-130-201 | 154-050-117 |
| 2 NPT 1¹/₄ NPT | 657-000-124 | 154-050-178 |
| 2 NPT 1¹/₄ NPT | 657-000-125 | 254-050-117 |
| G 2 G 1¹/₄ | 657-130-124 | 254-051-112 |
| G 2 G 1¹/₄ | 657-130-125 | 254-050-178 |
| G ¹/₄ BSP | AP8-010-210 | 254-051-110 |
| G ¹/₄ BSP | AP8-010-211 | 354-050-117 |
| G ³/₈ BSP | AP10-010-210 | 354-051-112 |
| G ³/₈ BSP | AP10-010-211 | 354-050-178 |
| G ¹/₂ BSP | AP12-010-210 | 927-150-151 |
| G ¹/₂ BSP | AP12-010-211 | 927-150-152 |
| G ¹/₂ BSP | ZAP-001-200 | 22-001-101 |
| G ¹/₂ BSP | ZAP-001-201 | 22-001-102 |
| G ³/₄ BSP | AP20-001-200 | 22-001-103 |
| G ³/₄ BSP | AP20-001-201 | 22-001-104 |
| G 1 BSP | AP25-001-200 | 6200-001-123 |
| G 1 BSP | AP25-001-201 | 6200-016-123 |
| 3/8″ NPT | 1101-235-238 | 6200-001-135 |
| 3/8″ NPT | 1101-235-239 | 6200-016-135 |
| 3/8″ NPT | 1101-235-343 | 6200-001-137 |
| 3/8″ NPT | 1101-235-424 | 6200-016-137 |
| G 3/8″ | 1101-359-343 | 6200-001-139 |
| G 3/8″ | 1101-195-343 | 6200-001-115 |
| PT 3/8″ | 1101-632-343* | 6200-016-115 |
| G 1/4″ | 1101-265-343* | 6250-001-115 |
| G 1/4″ | 1101-265-644* | 6250-018-115 |
| G ³/₈ BSP | 6250-001-123 | 6250-001-119 |
| G ³/₈ BSP | 6250-018-123 | 6250-018-119 |
| G ¹/₂ BSP | 6300-001-157 | 6250-001-121 |
| G ¹/₂ BSP | 6300-015-157 | 6250-018-121 |
Khớp nối điện Deublin (Cổ góp điện xoay)
Khớp nối điện Deublin hay cổ góp điện là dòng sản phẩm mới phát triển của hãng. Dựa trên kinh nghiệm thiết kế và sản xuất khớp nối xoay gần 1 thế kỷ của họ.
Các khớp nối điện xoay này ngày nay được dùng thay thế tuyệt vời cho các loại chổi than đã lỗi thời trong các máy móc thiết bị.
Hiện nay nhà máy Deublin có thể sản xuất hàng loạt sản phẩm khớp xoay theo tiêu chuẩn và bản vẽ của họ hoặc các dự án OEM theo yêu cầu.
Khớp nối xoay dành cho nước Deublin
Rotary union Khớp xoay Deublin 57-130-094; 57-130-095; 257-130-284; 257-130-285; 357-130-222; 357-130-223 KHỚP NỐI DEUBLIN
| 452-000-396 | AP12-011-214 | N10-021-214 |
| 452-000-029 | AP12-011-215 | N10-020-215 |
| 452-000-109 | AP12-010-210 | N10-021-215 |
| 452-000-198 | AP12-010-211 | N10-020-210 |
| 452-000-199 | D8-004-214 1 | N10-021-210 |
| 6300-001-157 | D8-004-215 | N10-020-211 |
| 6300-015-157 | D8-003-210 | N10-021-211 |
| 6300-001-158 | D8-003-211 | N12-020-214 |
| 6300-015-158 | D10-004-214 | N12-021-214 |
| 6300-001-161 | D10-004-215 | N12-020-215 |
| 6300-015-161 | D10-003-210 | N12-021-215 |
| 6300-001-162 | D10-003-211 | N12-020-210 |
| 6300-015-162 | D12-004-214 | N12-021-210 |
| 6300-001-103 | D12-004-215 | N12-020-211 |
| 6300-015-103 | D12-003-210 | N12-021-211 |
| 6400-030-330 | D12-003-211 | N12-022-214-701 |
| 6400-042-330 | D20-004-214 | N12-023-214-701 |
| 6400-054-330 | D20-004-215 | N12-022-215-701 |
| 6300-006-103 | D20-003-210 | N12-023-215-701 |
| F127-011-200 | D20-003-211 | N12-022-210-701 |
| F127-023-204-701 | D25-004-214 | N12-023-210-701 |
| 2420-001-125 | D25-004-215 | N12-022-211-701 |
| 2420-001-139 | D25-003-210 | N12-023-211-701 |
| 2425-001-281 | D25-003-211 | 9075-001-106 |
| 2425-001-172 | D32-004-214 | 9075-001-107 |
| 2420-001-135-180 | D32-004-215 | 9075-001-117 |
| 2420-001-141-180 | D32-003-210 | 9075-008-110 |
| 2425-001-283-180 | D32-003-211 | 9075-008-111 |
| 2425-001-177-180 | D40-004-214 | 9100-001-103 |
| 2440-001-301-254 | D40-004-215 | 9100-001-109 |
| 2440-001-306-254 | D40-003-210 | 9125-001-126 |
| N10-020-214 | D40-003-211 | 9125-008-118 |
| 355-021-019 | 1115-000-002 | 9125-008-119 |
| 355-021-074 | 1115-000-018 | 9150-001-103 |
| 355-021-016 | 1115-000-200 | 9150-001-104 |
| 355-021-017 | 1205-000-003 | 9150-001-117 |
| 355-021-222 | 1205-000-004 | 9150-008-113 |
| 355-021-223 | 1205-000-019 | 9150-008-114 |
| 452-000-001 | 1205-000-020 | 9200-001-102 |
| 452-000-395 | 2200-000-098 | 9200-001-111 |
| 452-000-396 | 2200-000-099 | 9200-001-121 |
| 452-000-029 | 2200-000-027 | 9200-008-117 |
| 452-000-109 | 2200-000-102 | 1005-020-019 |
| 452-000-198 | 2200-000-103 | 1005-020-039 |
| 452-000-199 | 250-094-020 | 1005-020-038 |
| 1115-130-002 | 250-094-021 | 1005-020-037 |
| 1116-319-248 | 250-094-002 | 1005-020-049 |
| AP8-011-214 | 250-094-027 | 1102-070-029 |
| AP8-011-215 | 250-094-016 | 1102-070-079 |
| AP8-010-210 | 250-094-017 | 1102-070-081 |
| AP8-010-211 | 250-094-284 | 1102-070-082 |
| AP10-011-214 | 250-094-285 | 1102-070-103 |
| AP10-011-215 | 250-094-012 | 1102-070-104 |
| AP10-010-210 | 250-094-013 | 1115-000-001 |
| AP10-010-211 | 355-021-002 | 1115-000-017 |
CÔNG TY TNHH KOMELEK VIỆT NAM – Tự hào là nhà cung cấp chính hãng. Chúng tôi còn cung cấp những sản phẩm chính hãng khác như: Warner Electric, Vikan, VEEGEE Scientific, COMITRONIC-BTI, Jabsco, Balluff,….
Sản phẩm sẵn có tại:
Công ty TNHH Komelek Việt Nam:
Địa chỉ: L17-11, tòa nhà Vincom Center, phường Bến Nghé, quận 1, Tp.Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0906 321 329
Email: sale2@komelek.vn
Website: https://komelek.vn
Website: https://dynisco-pressure-sensors.com.vn/
Cam kết hoàn tiền nếu sản phẩm không phải chính hãng
English


