ĐẦU NỐI EMTECHNIK 1C100FG0338PF
- Thiết kế chuyển đổi linh hoạt: Thuộc Series 1C của Emtechnik (Đức), dạng đầu nối thẳng (Gerade Aufschraubverschraubung), kết nối ống mềm với cổng ren trong chuẩn G.
- Vật liệu PFA cao cấp: Thân phụ kiện bằng PFA, kết hợp vòng đệm làm kín PTFE và vòng cắt PEEK, đảm bảo độ bền, kháng hóa chất và độ kín.
- Khả năng chịu áp & chịu nhiệt: Áp suất định mức PN10 (ở 20°C), nhiệt độ lưu chất tối đa 180°C.
- Kích thước chuẩn xác: Chiều dài tổng thể khoảng 38 mm, đoạn ren dài 15 mm, sử dụng chuẩn cờ-lê SW22.
- Ứng dụng thực tế: Phù hợp kết nối đường ống mềm DN1/8″/1/4″ với thiết bị hoặc hệ thống có chuẩn ren ngoài G3/8″.
Một số model khác của dòng 1C100FG : 1C100FG0338PF, 1C100FG0514PF, 1C100FG0514PV, 1C100FG0538PF, 1C100FG1114PF, 1C100FG1114PV, 1C100FG1118PV, 1C100FG1138PV, 1C100FG1512PF, 1C100FG1514PF, 1C100FG1538PV, 1C100FG2012PF, 1C100FG2012PV, 1C100FG4012PF, 1C100FG4012PP, 1C100FG4012PV, 1C100FG4014PF, 1C100FG4014PN, 1C100FG4014PP, 1C100FG4014PV, 1C100FG4018PF, 1C100FG4018PN, 1C100FG4018PP, 1C100FG4018PV, 1C100FG4038PF, 1C100FG4038PP, 1C100FG4038PV, 1C100FG4212PV, 1C100FG4214PF, 1C100FG4214PP, 1C100FG4312PF, 1C100FG4312PP, 1C100FG4312PV, 1C100FG4314PF, 1C100FG4314PP, 1C100FG4314PV, 1C100FG4318PF, 1C100FG4318PP, 1C100FG4318PV, 1C100FG4338PF, 1C100FG4338PN, 1C100FG4338PP, 1C100FG4338PV, 1C100FG4412PF, 1C100FG4412PP, 1C100FG4414PF, 1C100FG4414PP, 1C100FG4414PV, 1C100FG4438PF, 1C100FG4512PF, 1C100FG4512PP, 1C100FG4512PV, 1C100FG4514PF, 1C100FG4514PP, 1C100FG4518PF, 1C100FG4518PV, 1C100FG4538PF, 1C100FG4538PP, 1C100FG4612PF, 1C100FG4612PV, 1C100FG4614PF, 1C100FG4614PP, 1C100FG4614PV, 1C100FG4634PP, 1C100FG4634PV, 1C100FG4712PF, 1C100FG4712PP, 1C100FG4712PV, 1C100FG4714PF, 1C100FG4714PP, 1C100FG4734PP, 1C100FG4738PV, 1C100FG4812PF, 1C100FG4812PP, 1C100FG4812PV, 1C100FG4814PF, 1C100FG4814PP, 1C100FG4814PV, 1C100FG4834PF, 1C100FG4834PP, 1C100FG4834PV, 1C100FG4838PF, 1C100FG4912PF, 1C100FG4912PP, 1C100FG4912PV, 1C100FG5112PF, 1C100FG5112PP, 1C100FG5112PV, 1C100FG5134PV, 1C100FG5212PF, 1C100FG5214PF, 1C100FG5638PP, 1C100FG7712PP, 1C100FG7712PV, 1C100FG7714PP, 1C100FG7738PP, 1C100FG7738PV
Các sản phẩm khác của dòng kết nối 1C : 1C100FG, 1C100FM, 1C100FN, 1C100MG, 1C100MGV, 1C100MM, 1C100MN, 1C100MU, 1C100P, 1C100T, 1C101FG, 1C101FN, 1C101MG, 1C101MM, 1C101MN, 1C101P, 1C101T, 1C110FG, 1C110MG, 1C200FG, 1C200FM, 1C200FN, 1C200MG, 1C200MM, 1C200MN, 1C200P, 1C200T, 1C201MG, 1C201MN, 1C201P, 1C201T, 1C210MG, 1C210MN, 1C270MG, 1C300FG, 1C300FM, 1C300FN, 1C300MG, 1C300MM, 1C300MN, 1C300P, 1C300T, 1C310MG, 1C310MN, 1C400MG, 1C400MN, 1C400T, 1C500MG, 1C500MN, 1C500P, 1C500T, 1C501P, 1C501T

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Emtechnik (Xuất xứ: Đức) |
| Mã sản phẩm (Model) | 1C100FG0338PF |
| Dòng sản phẩm | Series 1C |
| Cổng kết nối A | DN1/8″/1/4″ |
| Cổng kết nối B | G3/8″ (Ren trong) |
| Vật liệu thân | PFA |
| Vật liệu vòng đệm làm kín | PTFE |
| Vật liệu vòng cắt | PEEK |
| Áp suất định mức | PN10 (ở 20°C) |
| Nhiệt độ lưu chất tối đa | 180°C |
| Chiều dài tổng thể | ~38 mm |
| Chiều dài đoạn ren | 15 mm |
| Kích thước cờ-lê | SW22 |
English