Fuso Seiki ST-5
Súng phun tự động Fuso Seiki LUMINA ST-5 (Fan Pattern)

Đặc điểm nổi bật
Một đường khí vào (Common Air): Điều khiển đồng thời piston mở van và quá trình phun, giúp giảm số lượng ống dẫn và lắp đặt dễ dàng.
Phun hình quạt (Flat Fan): Tạo vệt phun rộng, phủ đều bề mặt; có thể điều chỉnh thành tia phun tròn bằng núm Pattern Adjuster.
Hạt sương siêu mịn: Kích thước hạt chỉ 11 – 17 µm, hoạt động ổn định ở áp suất 0.2 – 0.5 MPa.
Chất liệu bền bỉ: Kim phun và béc phun bằng thép không gỉ, chống ăn mòn, phù hợp với nhiều loại hóa chất và dầu.
Thông số kỹ thuật
| Đầu phun | Lưu lượng | Vệt phun | Hạt sương | Khí tiêu thụ | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ø0.5 mm | 0 – 65 mL/phút | 250 mm | 11 µm | 63 L/phút | 280 g |
| Ø1.0 mm | 0 – 210 mL/phút | 360 mm | 15 µm | 70 L/phút | 280 g |
| Ø1.3 mm | 0 – 350 mL/phút | 420 mm | 16 µm | 87 L/phút | 280 g |
| Ø2.0 mm | 0 – 480 mL/phút | 420 mm | 17 µm | 104 L/phút | 280 g |
Điều kiện thử nghiệm: Nước, áp suất khí 0.3 MPa, khoảng cách phun 300 mm.
Ứng dụng
Thực phẩm: Phun nước làm ẩm, phun cồn khử khuẩn, phun dầu chống dính.
Gia công kim loại: Phun nước làm mát, phun dầu chống gỉ, dầu dập kim loại.
Giấy & Gỗ: Phun chất chống thấm, chống tĩnh điện, hóa chất bảo quản.
Dệt may & Môi trường: Phun sương tạo ẩm, dập bụi, khử mùi.
Điều kiện vận hành
Áp suất khí: 0.2 – 0.5 MPa.
Cấp chất lỏng: Bình treo cao, bình tích áp hoặc bơm cấp.
Lưu ý: Áp suất dưới 0.2 MPa sẽ không đủ lực để mở piston.
English