Fuso Seiki ST-6RW
Súng phun tự động Fuso Seiki Lumina ST-6RW (Wide Round Pattern)

Đặc điểm nổi bật
2 đường khí riêng biệt (Two Air Inlets): Tách riêng khí điều khiển piston (CYL) và khí tạo sương (AIR), giúp đóng/mở chính xác ngay cả khi áp suất phun thấp.
Tia phun tròn rộng (Wide Round Pattern): Tạo vùng phủ hình nón rộng, phân bố chất lỏng đồng đều trên bề mặt.
Tiết kiệm hóa chất: Hoạt động với áp suất khí tạo sương từ 0.05 MPa, giảm văng bắn (Overspray) và hạn chế hao phí.
Độ bền cao: Kim phun và béc phun bằng thép không gỉ (Stainless Steel), chống ăn mòn và phù hợp với nhiều loại chất lỏng.
Thông số kỹ thuật
| Đầu phun | Lưu lượng | Vệt phun | Khí CYL | Khí AIR | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ø0.5 mm | 0 – 50 mL/phút | 150 – 200 mm | 0.2 – 0.5 MPa | 0.05 – 0.3 MPa | 280 g |
| Ø1.0 mm | 0 – 180 mL/phút | 200 – 250 mm | 0.2 – 0.5 MPa | 0.05 – 0.3 MPa | 280 g |
| Ø1.3 mm | 0 – 300 mL/phút | 250 – 300 mm | 0.2 – 0.5 MPa | 0.05 – 0.3 MPa | 280 g |
| Ø2.0 mm | 0 – 450 mL/phút | 300 – 350 mm | 0.2 – 0.5 MPa | 0.05 – 0.3 MPa | 280 g |
Ứng dụng
Đúc nhựa & kim loại: Phun chất tách khuôn, dầu bôi trơn.
Sơn phủ: Phun sơn, dầu chống gỉ, chất phủ bảo vệ lên linh kiện, chai lọ và sản phẩm quay.
Thực phẩm & Dược phẩm: Phun hương liệu, dầu ăn, dung dịch sát khuẩn hoặc chất phủ bề mặt.
Công nghiệp: Phun hóa chất, chất bôi trơn và các dung dịch cần lớp phủ tròn, đồng đều.
Điều kiện vận hành
Áp suất khí CYL: 0.2 – 0.5 MPa để đảm bảo piston đóng/mở ổn định.
Áp suất khí AIR: 0.05 – 0.3 MPa, dễ dàng điều chỉnh độ mịn hạt sương và giảm hao phí.
Cấp chất lỏng: Có thể sử dụng bình áp lực, bình treo cao hoặc bơm cấp tùy theo hệ thống.
English