Máy đo độ đục LaMotte 2020t
Giới thiệu tổng quan về LaMotte 2020t:

Ưu điểm nổi bật của LaMotte 2020t:
- Độ chuẩn xác cao, chống nhiễu vượt trội: Cơ chế quang học đa đầu dò giúp giảm thiểu tối đa ánh sáng lạc (stray light) và hiện tượng sai lệch do màu sắc mẫu thử gây ra.
- Đo lường đa dải linh hoạt: Tích hợp chế độ Nephelometric (0–50 NTU) và chế độ Ratiometric (40–1000 NTRU, 1000–2000 AU), cho phép đo chính xác từ nước sinh hoạt đến nước thải có độ đục cao.
- Tiêu chuẩn thiết kế bền bỉ: Khả năng chống nước đạt chuẩn IP67, sử dụng pin sạc Lithium-ion tiện dụng cùng vali đựng cứng cáp, lý tưởng cho công tác đo đạc tại hiện trường.
- Quản lý dữ liệu thuận tiện: Bộ nhớ lưu trữ đến 500 kết quả đo, dễ dàng xem trực tiếp trên máy hoặc truyền xuất dữ liệu qua cổng USB.
Đặc điểm chính của LaMotte 2020t:
- Tiêu chuẩn thiết kế: Đạt chuẩn US EPA 180.1 Rev. 2.0 (1993) và Standard Methods 2130 B-2001.
- Dải đo: 0 – 50 NTU (Nephelometric), 40 – 1000 NTRU và 1000 – 2000 AU (Ratiometric).
- Màn hình & Giao diện: Màn hình LCD có đèn nền, vận hành bằng menu trực quan hỗ trợ đa ngôn ngữ (tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nhật, Trung, Ý, Bồ Đào Nha…).
- Bộ nhớ: Lưu trữ 500 điểm dữ liệu đo.
- Nguồn điện: Pin sạc Lithium-ion, sạc qua cổng USB và củ sạc tường đi kèm.
- Trọn bộ sản phẩm bao gồm: Máy đo 2020t, bộ dung dịch chuẩn (0, 1, 10 NTU), bình đựng mẫu, 6 ống đo mẫu, cáp USB, adapter sạc và vali xách bảo vệ.
Thông số kỹ thuật của LaMotte 2020t:
| Thông số | Chế độ Tỷ lệ (Ratiometric) | Chế độ Đo tán xạ (Nephelometric) | Chế độ Suy giảm quang (Attenuation) |
| Đơn vị đo | NTRU, NTU, ASBC, EBC | NTU, ASBC, EBC | AU, NTU, ASBC, EBC |
| Dải đo (Range) | • 0 – 1.000 NTRU/FNRU • 0 – 17.500 ASBC • 0 – 250 EBC | • 0 – 50 NTU/FNU • 0 – 875 ASBC • 0 – 12 EBC | • 0 – 2.000 AU/FAU • 0 – 70.000 ASBC • 0 – 1.000 EBC |
| Độ phân giải (Resolution) | • 0 – 10,99 NTRU/FNRU: 0,01 • 11,0 – 109,9 NTRU/FNRU: 0,1 • 110 – 1000 NTRU/FNRU: 1 | • 0 – 10,99 NTU/FNU: 0,01 • 11,0 – 50,0 NTU/FNU: 0,1 | • 0 – 2000 AU/FAU: 1 |
| Độ chính xác (Accuracy) | • 0 – 2,5 NTRU/FNRU: ± 0,05 • 2,5 – 100 NTRU/FNRU: ± 2% • 100 – 1000 NTRU/FNRU: ± 3% | • 0 – 2,5 NTU/FNU: ± 0,05 • 2,5 – 50 NTU/FNU: ± 2% | • 0 – 2000 AU/FAU: ±10 AU/FAU hoặc 6% (tùy giá trị nào lớn hơn) |
| Giới hạn phát hiện | 0,05 NTRU/FNRU | 0,05 NTU/FNU | 10 AU/FAU |
| Độ lặp lại | 0,02 NTRU/FNRU hoặc 1% | 0,02 NTU/FNU hoặc 1% | 1% |
| Lựa chọn dải đo | Tự động (Automatic) | ||
| Nguồn sáng | Đèn Tungsten 2300K ±50K | ||
| Cảm biến quang | Photodiode, góc đặt 90° và 180°, đỉnh phổ 400 – 600 nm | ||
| Lấy trung bình tín hiệu | Tắt (Disabled), 2, 5, 10 | Tắt (Disabled), 2, 5, 10 | Tắt (Disabled), 2, 5, 10 |
| Thời gian phản hồi | < 2 giây | < 2 giây | < 2 giây |
| Bộ nhớ lưu trữ | 500 điểm dữ liệu | 500 điểm dữ liệu | 500 điểm dữ liệu |
| Tự động tắt nguồn | Tắt (Disabled), 5, 10, 30 giây | Tắt (Disabled), 5, 10, 30 giây | Tắt (Disabled), 5, 10, 30 giây |
| Màn hình hiển thị | LCD 6 dòng có đèn nền | LCD 6 dòng có đèn nền | LCD 6 dòng có đèn nền |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | 8 ngôn ngữ (Anh, Pháp, TBN, Nhật, Ý, Bồ Đào Nha, Trung, Thổ Nhĩ Kỳ) | 8 ngôn ngữ (Anh, Pháp, TBN, Nhật, Ý, Bồ Đào Nha, Trung, Thổ Nhĩ Kỳ) | 8 ngôn ngữ (Anh, Pháp, TBN, Nhật, Ý, Bồ Đào Nha, Trung, Thổ Nhĩ Kỳ) |
| Nguồn điện | Cáp máy tính USB, adapter gắn tường hoặc pin sạc Li-ion 3.7V | Cáp máy tính USB, adapter gắn tường hoặc pin sạc Li-ion 3.7V | Cáp máy tính USB, adapter gắn tường hoặc pin sạc Li-ion 3.7V |
| Kích thước | 7.5 x 3.5 x 2.5 inches; 19.05 x 8.84 x 6.35 cm | 7.5 x 3.5 x 2.5 inches; 19.05 x 8.84 x 6.35 cm | 7.5 x 3.5 x 2.5 inches; 19.05 x 8.84 x 6.35 cm |
| Khối lượng | 13 ounces (~370 g) | 13 ounces (~370 g) | 13 ounces (~370 g) |
Chúng tôi cung cấp các sản phẩm:
- Máy đo độ đục cầm tay LaMotte 2020i
- Máy đo độ đục cầm tay LaMotte 2020t
- Bộ dụng cụ nghiên cứu mưa axit LAMOTTE Acid Rain Study Outfit
- Thuốc thử chuẩn độ axit sulfuric LAMOTTE Acide sulfurique 0,1N 60 mL
- Bộ kit kiểm tra độ axit LAMOTTE Acidity Test Kit
- Bộ kit quan trắc chất lượng nước LAMOTTE Alabama Water Quality Monitoring Kit
- Bộ kit kiểm tra độ kiềm và độ cứng canxi LAMOTTE Alkalinity & Calcium Hardness Test Kit
- Bộ kit kiểm tra độ kiềm trong nước LAMOTTE Alkalinity in Water Test Kit
- Bộ kit kiểm tra độ kiềm LAMOTTE Alkalinity Test Kit
- Bộ kit chuẩn độ kiểm tra độ kiềm LAMOTTE Alkalinity Test Kit – Titrator
- Que thử độ kiềm LAMOTTE Alkalinity Test Strips
- Viên nén thử độ kiềm LAMOTTE Alkalinity TesTabs® Tablets, 100 Pack
Và các sản phẩm khác của Lamotte.
CÔNG TY TNHH KOMELEK VIỆT NAM – Tự hào là nhà cung cấp chính hãng. Chúng tôi còn cung cấp những sản phẩm chính hãng khác như: máy đo độ dày huatec, Warner Electric, Vikan, VEEGEE Scientific, COMITRONIC-BTI, Jabsco, Balluff,….
Công ty TNHH Komelek Việt Nam:
Địa chỉ: L17-11,Tầng 17,Tòa nhà Vincom Center,72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP HCM
Điện thoại: 0902 388 793 Ms. Lanh
Email: sale1@komelek.vn
Website: https://komelek.vn
https://dynisco-pressure-sensors.com.vn/
English
