Đồng hồ điện từ đo nước dùng PIN SU050-KR-C- Aichi Tokei – Nhật Bản

Giới thiệu chung SU050-KR-C
Đồng hồ nước điện từ DN50 Aichi Tokei là thiết bị đo lưu lượng nước sử dụng công nghệ điện từ (cảm ứng từ) cho hệ thống đường ống có đường kính danh nghĩa 50 mm.
Dòng sản phẩm mà Aichi Tokei nhắm vào là dòng SU-K (SU-K 50 ~ 200 mm) cho các ứng dụng công nghiệp, hệ thống cấp nước đô thị, hệ thống giám sát mạng nước, phát hiện rò rỉ và thanh toán thương mại.
Mẫu SU050-KR là một biến thể phổ biến tại Việt Nam, được phân phối bởi các đơn vị như STC Việt Nam.
Nguyên lý hoạt động SU050-KR-C
Đồng hồ điện từ hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ: Khi dòng nước dẫn điện (chứa ion) chảy qua ống đặt trong từ trường, sẽ sinh ra hiệu điện thế vuông góc với dòng nước. Điện áp này tỷ lệ thuận với vận tốc dòng chảy.
Thiết bị đo điện áp và tích hợp để quy đổi ra lưu lượng (tổng lượng).
Vì không có phần chuyển động cơ học (bánh quay, cánh quạt…), nên ít bị mài mòn, sai số thấp khi lưu lượng nhỏ, bảo trì thấp.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Dưới đây là những tính năng nổi bật của dòng SU và cụ thể DN50:
| Tính năng | Chi tiết / giá trị tham khảo |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | DN50 (50 mm) (thuộc dòng SU-K 50–200 mm) |
| Dải đo rộng / R ratio | R400 (tức dải đo rộng) |
| Tốc độ lấy mẫu | 0,5 giây (sampling rate = 0,5 s) |
| Tuổi thọ pin | ~ 10 năm |
| Khả năng chống thấm / bảo vệ | IP68 (chịu ngập nước, chống bụi) |
| Thân vỏ / vật liệu | Thép không gỉ / vật liệu chịu ăn mòn (theo chuẩn của Aichi Tokei) |
| Đồng thời đo hai chiều | Có khả năng đo lưu lượng cả chiều thuận và ngược |
| Chuẩn kỹ thuật | Tuân theo OIML R49 (2013) |
| Kết nối / tín hiệu đầu ra | Có thể xuất tín hiệu xung, hỗ trợ AMR/AMI/ghi dữ liệu từ x |
| Nhiệt độ & áp suất làm việc | Theo tương đương các dòng điện từ thông thường — ví dụ, áp suất tối đa khoảng 1 MPa, nhiệt độ làm việc ~ 60 °C trong các sản phẩm tương đương |
Ứng dụng & lợi ích
Ứng dụng
Hệ thống cấp nước đô thị
Giám sát mạng phân phối nước
Phát hiện rò rỉ
Thanh toán thương mại nước sạch
Các ngành công nghiệp: thực phẩm, dệt may, điện lực, dầu khí, nhà máy xử lý nước… (do đặc tính đo chính xác và khả năng xuất tín hiệu)
Lợi ích
Độ chính xác cao & ổn định lâu dài: Do không có bộ phận chuyển động nên sai số ít bị ảnh hưởng bởi hao mòn theo thời gian. Dòng SU được Aichi Tokei quảng cáo giữ độ chính xác hơn 10 năm.
Chi phí vận hành thấp: Ít bảo trì, không cần bảo dưỡng cơ khí thường xuyên, tuổi thọ pin dài.
Khả năng kết nối & tự động hóa: Với tín hiệu đầu ra và khả năng tích hợp AMR/AMI, thiết bị có thể kết nối vào hệ thống thu thập dữ liệu từ xa, giúp quản lý vận hành hiệu quả hơn.
Khả năng chịu nước / môi trường khắc nghiệt: IP68 cho phép thiết bị hoạt động tốt trong điều kiện ngập nước, bụi bẩn.
Đo lưu lượng hai chiều: Có thể ghi nhận khi dòng nước đổi chiều — phù hợp cho hệ thống tuần hoàn hoặc khi có luồng ngược.
So sánh / ưu điểm so với công nghệ khác
| Công nghệ khác | Ưu điểm của đồng hồ điện từ Aichi Tokei |
|---|---|
| Đồng hồ cơ (cánh quạt, bánh xoay) | Không có bộ phận chuyển động => ít hỏng hóc, độ chính xác cao hơn ở lưu lượng thấp |
| Đồng hồ siêu âm | Đồng hồ điện từ phù hợp với chất lỏng dẫn điện; siêu âm có lợi khi chất lỏng cách điện hoặc cần đường kính lớn hơn. |
| Đồng hồ vortex / cơ học khác | Thiết bị điện từ ít chịu tác động của cặn rắn, ít bảo trì hơn. |
Khi so sánh, bạn nên nhấn mạnh chi phí vận hành thấp, tuổi thọ ổn định, và khả năng tích hợp công nghệ đo từ xa — những điểm mà khách hàng quan tâm đặc biệt trong hệ thống hiện đại hóa quản lý nước.
Lưu ý khi chọn & lắp đặt
Chọn đúng dải đo: Cần xác định lưu lượng tối thiểu và tối đa thực tế trong hệ thống, chọn model có tỷ lệ R phù hợp để đảm bảo độ chính xác trong toàn dải.
Chiều thẳng ống đầu vào/đầu ra: Tránh đặt thiết bị ngay phía sau bơm, van, hoặc bẻ gấp — cần có đoạn thẳng ống trước/sau để dòng chảy ổn định.
Khớp nối / bích đúng tiêu chuẩn: Đảm bảo mặt bích, lỗ bích, khoảng cách lắp đặt phù hợp để tránh rò rỉ hoặc ứng suất cơ học.
Đấu nối tín hiệu & cách điện: Hệ thống dây tín hiệu nên cách điện tốt, tránh nhiễu từ môi trường xung quanh.
Kiểm tra và hiệu chuẩn: Dù đồng hồ điện từ có độ ổn định cao, định kỳ kiểm tra / hiệu chuẩn vẫn cần thiết để đảm bảo độ chính xác lâu dài.
Môi trường làm việc: Nếu áp suất hoặc nhiệt độ vượt mức thiết kế, cần chọn phiên bản chịu áp/chịu nhiệt cao hơn hoặc có giải pháp làm mát, giảm áp.
English