VÒNG BI CON LĂN TRỤ SLF NU406J
SLF NU406J là dòng vòng bi con lăn trụ một hàng (Single Row Cylindrical Roller Bearing) đến từ thương hiệu Spindel- und Lagerungstechnik Fraureuth GmbH (SLF) – Đức. Sản phẩm thuộc kiểu NU, được thiết kế với khả năng chịu tải trọng hướng kính lớn, độ cứng vững cao và khả năng dịch chuyển dọc trục linh hoạt, phù hợp với nhiều hệ thống máy móc công nghiệp.

1. Cấu tạo và đặc điểm nổi bật VÒNG BI CON LĂN TRỤ SLF NU406J
- Thiết kế kết cấu kiểu NU: Vòng ngoài có hai gờ chặn giữ các con lăn, trong khi vòng trong không có gờ chặn. Thiết kế này cho phép vòng trong và vòng ngoài dịch chuyển tương đối theo phương dọc trục, hỗ trợ bù trừ sự giãn nở nhiệt của trục.
- Vật liệu chế tạo: Vòng trong, vòng ngoài và các con lăn trụ được sản xuất từ thép chịu lực chất lượng cao (High-quality Bearing Steel), giúp tăng khả năng chống mài mòn và độ bền trong quá trình vận hành.
- Vòng cách (Cage – ký hiệu J): Sử dụng vòng cách bằng thép dập (Sheet Steel Cage), giúp duy trì khoảng cách giữa các con lăn và đảm bảo độ ổn định cơ học trong quá trình hoạt động.
- Thiết kế tách rời: Vòng trong và vòng ngoài có thể tháo rời, thuận tiện cho quá trình lắp đặt, bảo trì và thay thế.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết VÒNG BI CON LĂN TRỤ SLF NU406J
Kích thước hình học (Dimensions)
- Đường kính trong (Bore Diameter – d): 30 mm
- Đường kính ngoài (Outer Diameter – D): 90 mm
- Chiều rộng (Width – B): 23 mm
- Bán kính mép tối thiểu (Minimum Edge Distance – rs min / r1s min): 1,5 mm
- Đường kính rãnh lăn vòng ngoài (Outer Ring Raceway Diameter – E): 73 mm
- Đường kính rãnh lăn vòng trong (Inner Ring Raceway Diameter – F): 45 mm
- Đường kính gờ vòng ngoài (Outer Ring Shoulder Diameter – H): 68,4 mm
- Khoảng dịch chuyển dọc trục (Axial Offset Path – S): 2,3 mm
Kích thước lắp đặt (Connecting Dimensions)
- Đường kính vai trục tối thiểu (Minimum Shaft Shoulder Diameter – da min): 41 mm
- Đường kính vai trục tối đa (Maximum Shaft Shoulder Diameter – da max): 44 mm
- Đường kính vai giật cấp tối thiểu (Minimum Shaft Step Diameter – db min): 47 mm
- Đường kính vai gối tối đa (Maximum Housing Shoulder Diameter – Da max): 79 mm
- Bán kính bo tròn tối đa (Maximum Rounding Radius – ra max / rb max): 1,5 mm
Khả năng chịu tải và tốc độ (Performance Data)
- Tải trọng động hướng kính (Dynamic Radial Load Rating – C): 70,6 kN
- Tải trọng tĩnh hướng kính (Static Radial Load Rating – Cor): 64,9 kN
- Giới hạn tải mỏi hướng kính (Radial Fatigue Load Limit – Cur): 7,88 kN
- Tốc độ giới hạn (Limit Speed – nG): 8.500 vòng/phút
- Tốc độ tham chiếu (Reference Speed – nB): 8.100 vòng/phút
Trọng lượng (Mass)
- Khối lượng (m): 0,75 kg
3. Ưu điểm và ứng dụng VÒNG BI CON LĂN TRỤ SLF NU406J
- Khả năng chịu tải hướng kính cao: Nhờ cấu tạo tiếp xúc đường giữa con lăn và rãnh lăn, SLF NU406J có khả năng chịu tải hướng kính lớn, phù hợp với các hệ thống máy móc công nghiệp.
- Bù trừ giãn nở nhiệt: Khả năng dịch chuyển dọc trục 2,3 mm giúp vòng bi thích ứng với sự thay đổi chiều dài trục do nhiệt độ trong quá trình vận hành.
- Lắp đặt và bảo trì thuận tiện: Thiết kế tách rời giữa vòng trong và vòng ngoài giúp đơn giản hóa quá trình lắp ráp, tháo dỡ và bảo dưỡng.
- Vận hành ổn định: Vòng cách bằng thép dập giúp duy trì khoảng cách giữa các con lăn, hỗ trợ vòng bi hoạt động ổn định.
Ứng dụng tiêu biểu:
- Trục chính máy công cụ.
- Hộp giảm tốc công nghiệp.
- Động cơ điện công nghiệp.
- Máy nén khí.
- Bơm thủy lực.
- Hệ thống truyền động cơ khí.
- Các thiết bị công nghiệp yêu cầu khả năng chịu tải hướng kính lớn.
Ngoài dòng vòng bi con lăn trụ SLF NU406J, chúng tôi còn cung cấp đầy đủ các model thuộc dòng vòng bi con lăn trụ SLF, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong các hệ thống máy móc và thiết bị công nghiệp.
Sau đây là một số model tiêu biểu:
SLF NU203E.TVP2, SLF NU203E.M1, SLF NU203E.M1A, SLF NJ203E.TVP2, SLF NJ203E.M1, SLF NJ203E.M1A, SLF NUP203E.TVP2, SLF NUP203E.M1, SLF NUP203E.M1A, SLF NU2203E.TVP2, SLF NU2203E.M1, SLF NU2203E.M1A, SLF NJ2203E.TVP2, SLF NJ2203E.M1, SLF NJ2203E.M1A.
CÔNG TY TNHH KOMELEK VIỆT NAM – Tự hào là nhà cung cấp chính hãng. Chúng tôi còn cung cấp những sản phẩm chính hãng khác như: máy đo độ dày huatec, Warner Electric, Vikan, VEEGEE Scientific, COMITRONIC-BTI, Jabsco, Balluff,….
Công ty TNHH Komelek Việt Nam:
Địa chỉ: L17-11,Tầng 17,Tòa nhà Vincom Center,72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP HCM
Điện thoại: 0902 388 793 Ms. Lanh
Email: sale1@komelek.vn
Website: https://komelek.vn
https://dynisco-pressure-sensors.com.vn/
English